pick up

pɪk ʌp
pihk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi lấy, đón (người hoặc vật)

Cách dùng · Usage

Pick up nói khi ghé lấy đồ ăn, tài liệu, thuốc ở tiệm, hoặc đón ai đó ở sân bay, trường, văn phòng. Thường đi với nơi chốn hay thời điểm: on my way, after work.

Sắc thái · Nuance

Nếu chỉ dịch “lấy” hoặc “đón”, người Việt có thể bỏ mất ý di chuyển tiện đường. Pick up thường là ghé lấy người/vật rồi tiếp tục đi, rất thông dụng, thân mật; không trang trọng như collect trong giấy tờ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đón ở sân bay” nên người học hay viết “pick up you at the airport”. Với đại từ phải tách động từ: “pick you up at the airport”, còn với danh từ: “pick up the kids.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

collectTrang trọng hơn, dùng khi nhận thư, giấy tờ hoặc người ở nơi đã định.
getRất rộng; có thể hiểu là lấy hoặc đón nhưng không vẽ rõ việc di chuyển.
fetchNghĩa là đi lấy về, nhưng với người có thể nghe hơi ra lệnh trong tiếng Anh Mỹ.
pick upTự nhiên cho việc lái xe đi đón người hoặc ghé lấy đồ trong đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I will pick up lunch on my way back.

Tôi sẽ mua bữa trưa trên đường về.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch onlunch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you pick up the documents before the meeting?

Bạn có thể lấy tài liệu trước cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I picked up the package you mentioned in your email.

Tôi đã lấy bưu kiện mà bạn nhắc đến trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • picked uppicked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mentioned inmentioned‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pick up the kidsđón bọn trẻ
pick you up at the airportđón bạn ở sân bay
pick up lunchmua lấy bữa trưa
pick up a packageđi lấy gói hàng
pick it up from the floornhặt nó từ sàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2