place on

pleɪs ɑːn
plays·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đặt lên trên (cái gì đó)

Cách dùng · Usage

Place on trang trọng hơn put on một chút, hay gặp trong hướng dẫn: đặt thẻ lên bàn, đặt giấy lên ghế, đặt nhãn lên hộp. Dùng khi muốn nói vị trí rõ ràng, gọn gàng.

Sắc thái · Nuance

“Place on” trang trọng và chính xác hơn “put on”, nhấn vào việc đặt vật lên bề mặt đúng vị trí. Nó không mang nghĩa “mặc vào” như “put on clothes”, nên không dùng cho quần áo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt có thể nói “đặt lên bàn ba tấm thẻ”, nên người học viết “place on the table three cards”. Trong tiếng Anh thường nói “Place three cards on the table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

put onRộng và đời thường, có thể là đặt lên, mặc vào hoặc bôi lên.
place onGợi đặt lên một bề mặt một cách cẩn thận hoặc theo chỉ dẫn.
set onCũng là đặt lên bề mặt, tự nhiên trong một số vùng nói tiếng Anh.
lay onGợi đặt phẳng hoặc trải vật nằm ngang lên bề mặt.
attach toNói gắn cố định vào, khác với chỉ đặt lên.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Place the three sample cards on the table before we start.

Hãy đặt ba tấm thẻ mẫu lên bàn trước khi chúng ta bắt đầu.

💡 meeting

We placed on each chair a short welcome note.

Chúng tôi đã đặt một mẩu giấy chào mừng ngắn lên mỗi chiếc ghế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • placed onplaced‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chair achair‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Place on the tray the cups and spoons.

Hãy đặt những chiếc cốc và thìa lên khay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Place onplace‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cups andcups‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

place on the tableđặt lên bàn
place your hand on the scannerđặt tay lên máy quét
place a sticker on the carddán nhãn lên thẻ
place pressure on someonegây áp lực cho ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2