plug into

plʌɡ ˈɪntuː
pluhg·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cắm vào để kết nối

Cách dùng · Usage

Dùng khi nối thiết bị với nguồn điện, màn hình, loa hay cổng mạng: cắm điện thoại sạc pin, nối laptop với máy chiếu, hoặc gắn tai nghe vào máy tính. Nhấn mạnh thao tác cắm để kết nối.

Sắc thái · Nuance

“Cắm vào” nghe rất chung trong tiếng Việt, nhưng plug into thường gợi kết nối bằng phích, dây, cổng hoặc nguồn điện. Nó cụ thể và vật lý hơn connect, thường dùng với outlet, wall, USB port.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt bỏ tân ngữ lặp lại, người học viết “Plug into the charger my phone”. Tiếng Anh đặt vật được cắm trước giới từ: “Plug my phone into the charger.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

connect toRộng nhất, dùng được cho kết nối có dây hoặc không dây.
plug inNói việc cắm phích hoặc đầu nối, chưa nhất thiết nêu ổ cắm nào.
plug intoNói rõ cắm vào đâu để tạo kết nối hoặc cấp điện.
insertTrang trọng và rộng hơn, dùng cho thẻ, pin, linh kiện hoặc tài liệu.
chargeTập trung vào kết quả sạc pin, còn plug into là hành động cắm.
hook upThân mật, nghĩa rộng là nối hoặc lắp thiết bị với nhau.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Plug the laptop into the screen.

Hãy cắm laptop vào màn hình.

💡 meeting

I plugged my phone into the charger.

Tôi đã cắm điện thoại vào bộ sạc.

💡 email

Please plug the cable into the camera.

Xin hãy cắm dây cáp vào máy ảnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plug into an outletcắm vào ổ điện
plug the charger into the wallcắm sạc vào tường
plug into a USB portcắm vào cổng USB
plug headphones into a laptopcắm tai nghe vào laptop
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2