point something out

pɔɪnt ˈsʌmθɪŋ aʊt
poynt·SUHM·thihng·owt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chỉ ra, nêu ra điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó nêu rõ một chi tiết để người khác chú ý: lỗi trong báo cáo, điểm mạnh khi phỏng vấn, thay đổi trên biểu đồ. Có thể đặt tân ngữ giữa cụm hoặc sau cụm.

Sắc thái · Nuance

“Chỉ ra” trong tiếng Việt có thể nghe như dùng tay chỉ hoặc bắt lỗi thẳng. Point out thường chỉ là làm ai chú ý đến một chi tiết; giọng có thể trung tính, hữu ích, hoặc nhẹ nhàng phê bình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mentionNhắc đến ngắn gọn, không nhất thiết làm người nghe chú ý.
indicateChỉ ra hoặc cho thấy, trang trọng và hợp với dữ liệu hay biển báo.
showCho thấy hoặc cho xem nói chung, nghĩa rất rộng.
point outChỉ rõ một điểm cụ thể để người khác chú ý.
criticizePhê bình với đánh giá tiêu cực rõ ràng.
noteLưu ý hoặc nói thêm một điểm, nhẹ và bình tĩnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

She pointed out my strong point during the interview.

Cô ấy đã chỉ ra điểm mạnh của tôi trong buổi phỏng vấn.

📊 presentation

The presenter pointed the change out on the chart.

Người thuyết trình đã chỉ ra thay đổi trên biểu đồ.

💡 meeting

Please point any problem out early.

Nếu có vấn đề gì, xin chỉ ra sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point anypoint‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • problem outproblem‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

point out a mistakechỉ ra lỗi sai
point out a problemnêu ra vấn đề
point something out to someonechỉ điều gì cho ai
point out the differencechỉ ra sự khác biệt
thanks for pointing it outcảm ơn đã nhắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2