point something out
Nghĩa · Meaning
chỉ ra, nêu ra điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nêu rõ một chi tiết để người khác chú ý: lỗi trong báo cáo, điểm mạnh khi phỏng vấn, thay đổi trên biểu đồ. Có thể đặt tân ngữ giữa cụm hoặc sau cụm.
Sắc thái · Nuance
“Chỉ ra” trong tiếng Việt có thể nghe như dùng tay chỉ hoặc bắt lỗi thẳng. Point out thường chỉ là làm ai chú ý đến một chi tiết; giọng có thể trung tính, hữu ích, hoặc nhẹ nhàng phê bình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She pointed out my strong point during the interview.”
Cô ấy đã chỉ ra điểm mạnh của tôi trong buổi phỏng vấn.
“The presenter pointed the change out on the chart.”
Người thuyết trình đã chỉ ra thay đổi trên biểu đồ.
“Please point any problem out early.”
Nếu có vấn đề gì, xin chỉ ra sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- point any→point‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- problem out→problem‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →