Nghĩa · Meaning
ghé qua một lát
Cách dùng · Usage
Cách nói thân mật khi ghé qua nhanh, không trang trọng và thường ở gần: qua bàn đồng nghiệp, sang nhà hàng xóm, hoặc ghé văn phòng một lát để hỏi chuyện.
Sắc thái · Nuance
“Ghé qua” giống pop in, nhưng pop over nhấn mạnh đi sang chỗ ai đó, thường gần và thân mật. Nó nghe casual, phù hợp bạn bè, đồng nghiệp; không dùng cho thăm viếng trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không phân biệt hướng “qua”, người học lẫn với enter: “pop over the shop.” Pop over thường đi đến chỗ người khác: “pop over to the office.” Cửa hàng thường dùng “pop into.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Jae can pop over to our table after lunch.”
Jae có thể ghé qua bàn của chúng ta sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pop over→pop‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- table after→table‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says we can pop over any time today.”
Email nói rằng hôm nay chúng ta có thể ghé qua bất cứ lúc nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pop over→pop‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please pop over to reception before your interview.”
Vui lòng ghé qua quầy tiếp tân trước buổi phỏng vấn của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pop over→pop‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your interview→your‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →