Nghĩa · Meaning
bật nguồn
Cách dùng · Usage
Power on thường dùng khi người nói muốn khởi động một thiết bị có nguồn điện, nhất là máy tính, điện thoại, máy in. Ở công việc: power on the laptop trước cuộc họp. Khi học: power on the tablet để vào lớp online. Đời thường: power on the router sau khi mất mạng. Dễ nhầm với turn on; power on nhấn mạnh cấp nguồn/khởi động máy. Cụm quen thuộc: power on the device.
Sắc thái · Nuance
“Bật nguồn” nghe giống mọi cách bật máy, nhưng power on hơi kỹ thuật và dùng khi cấp điện/khởi động thiết bị. Nói chuyện thân mật thường dùng turn on; power on hợp hướng dẫn, kiểm tra, IT.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Power on the tablet after lunch.”
Hãy bật nguồn máy tính bảng sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Power on→power‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tablet after→tablet‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Power on your phone and check the email.”
Hãy bật nguồn điện thoại và kiểm tra email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Power on→power‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- phone and→phone‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Power on the camera before the interview.”
Hãy bật nguồn máy quay trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →