prepare for something
Nghĩa · Meaning
chuẩn bị cho việc gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng prepare for something khi họ chủ động sắp xếp thời gian, tài liệu, tinh thần trước một việc sắp xảy ra. Ở công ty: prepare for a client meeting là đọc hồ sơ khách. Ở lớp: prepare for an exam là ôn bài. Đời thường: prepare for a trip là xếp đồ. Dễ lẫn với get ready for; get ready thiên về sẵn sàng ngay, còn prepare nhấn mạnh quá trình. Cụm hay gặp: prepare for the worst.
Sắc thái · Nuance
“Chuẩn bị cho” có thể gợi việc chuẩn bị đồ vật, nhưng prepare for thường nhấn mạnh sẵn sàng về kiến thức, kế hoạch hoặc tinh thần trước một việc. Cụm này trung tính, dùng được trong học tập và công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ for vì nói “chuẩn bị bài kiểm tra”: sai “I prepared the test” nếu nghĩa là ôn thi. Prepared the test nghĩa là soạn đề. Nói “I prepared for the test.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I prepared for the interview on Sunday.”
Tôi đã chuẩn bị cho buổi phỏng vấn vào Chủ nhật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- interview on→interview‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They prepared for the presentation together.”
Họ đã cùng nhau chuẩn bị bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please prepare for the budget meeting.”
Xin chuẩn bị cho cuộc họp ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →