Nghĩa · Meaning
kê đơn (bác sĩ chỉ định thuốc hoặc điều trị)
Sắc thái · Nuance
“Kê đơn” trong tiếng Việt đôi khi chỉ việc viết toa thuốc, còn prescribe nhấn mạnh quyền chính thức của bác sĩ yêu cầu dùng thuốc hoặc điều trị. Từ này trang trọng, thuộc ngữ cảnh y tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bác sĩ cho thuốc”, người học viết “The doctor gave me antibiotics” khi muốn nói chỉ định. Câu tự nhiên và chính xác là “The doctor prescribed antibiotics.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The doctor will prescribe an antibiotic for your infection.”
Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh cho nhiễm trùng của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prescribe an→prescribe‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- antibiotic→anᴅibioticÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your infection→your‿infectionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How often should I take the pills you prescribed?”
Tôi nên uống thuốc bác sĩ kê bao lâu một lần?
“Can you prescribe something with fewer side effects?”
Bác sĩ có thể kê thuốc ít tác dụng phụ hơn không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →