pull away

pʊl əˈweɪ
pool·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xe khởi hành, chạy đi

Cách dùng · Usage

Pull away nói về xe bắt đầu rời chỗ và chạy đi, nhất là khi người nói đang nhìn từ bên ngoài hoặc vừa lỡ chuyến. Ở công việc, xe đưa đón nhân viên rời cổng; khi đi học, bạn thấy xe buýt trường chạy đi; đời thường, taxi rời lề đường sau khi đón khách. Đừng lẫn với drive away: drive away nhấn mạnh người lái. Cụm hay gặp: watch the bus pull away.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy 'xe khởi hành' dễ nghĩ tới depart trang trọng như tàu bay. Pull away gợi chiếc xe bắt đầu rời khỏi lề đường hoặc điểm dừng, nhìn thấy chuyển động; tự nhiên trong kể chuyện đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay bỏ chủ thể phương tiện, người học viết 'At 8, the station pulled away'. Chủ thể phải là xe: 'The bus pulled away from the station' hoặc 'The shuttle pulled away at 8'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

move awayDi chuyển ra xa nói chung, ít sắc thái phản ứng hoặc lực tách ra.
step backLùi lại một hai bước, là động tác cụ thể của người.
drive awayDùng riêng cho xe rời đi.
pull awayTách khỏi chỗ gần hoặc bắt đầu chạy xa ra, dùng cho người và xe.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The shuttle will pull away at 8:15 sharp.

Xe đưa đón sẽ khởi hành đúng 8:15.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pull awaypull‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I watched the bus pull away before I crossed.

Tôi nhìn xe buýt chạy đi trước khi băng qua đường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pull awaypull‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The video shows the truck pull away from the dock.

Đoạn video cho thấy chiếc xe tải rời khỏi bến bốc dỡ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pull awaypull‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull away from himrút người khỏi anh ấy
pull away from the curbrời khỏi lề đường
slowly pull awaytừ từ chạy đi
pull away in the racebứt lên trong cuộc đua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2