pull over

pʊl ˈoʊvər
pool·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tấp xe vào lề đường, dừng xe bên đường

Cách dùng · Usage

Khi lái xe, người bản ngữ nói pull over khi muốn xe tấp vào lề và dừng tạm, thường vì an toàn hoặc cần xử lý việc gì. Ở công việc: tài xế giao hàng pull over để gọi khách; học tập: bạn học lái pull over theo lệnh giám khảo; đời thường: pull over để đọc tin nhắn. Dễ nhầm với park: park là đỗ lâu hơn. Cụm hay gặp: pull over to the side of the road.

Sắc thái · Nuance

“Tấp xe vào lề” sát nghĩa, nhưng pull over thường gợi cảnh dừng bên đường, nhất là khi cần nghe điện thoại hoặc bị cảnh sát yêu cầu. Nó chỉ hành động của xe, không dùng cho người đi bộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi nói “pull over the car” vì dịch “tấp xe”. Thông thường chủ ngữ là người lái hoặc xe: “I pulled over,” hoặc “The car pulled over,” không cần object.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopLà dừng lại nói chung, có thể dừng ở giữa đường chứ không nhất thiết tấp vào lề.
parkNói việc đỗ xe trong một thời gian, không chỉ dừng tạm bên đường.
pull inGợi việc rẽ vào bên trong nơi như trạm xăng hoặc bãi đỗ xe.
pull overChính xác khi đang lái xe rồi tấp vào lề và dừng lại an toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We pulled over near a small cafe.

Chúng tôi tấp xe vào gần một quán cà phê nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pulled overpulled‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • near anear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I pulled over before reading your email.

Tôi đã tấp xe vào lề trước khi đọc email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pulled overpulled‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She pulled over to check the interview address.

Cô ấy tấp xe vào lề để kiểm tra địa chỉ buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pulled overpulled‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • interview addressinterview‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull over safelytấp vào an toàn
pull over to the sidetấp vào bên đường
get pulled overbị cảnh sát dừng
pull over heretấp vào đây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2