Nghĩa · Meaning
kéo lại phía sau
Cách dùng · Usage
Pull back diễn tả kéo một vật hoặc cơ thể lùi về phía sau, thường để mở chỗ, tránh chạm, hoặc nhìn rõ hơn. Ở văn phòng, pull back a chair cho khách; khi học, pull back the curtain trước bài thuyết trình; đời thường, pull back your hand khỏi bếp nóng. Dễ nhầm với push back là đẩy lùi ra xa, và step back là tự bước lùi. Cụm phổ biến: pull back the curtain.
Sắc thái · Nuance
Cụm 'kéo lại phía sau' làm người Việt tưởng chỉ là thao tác tay. Pull back còn nói về lùi khỏi nguy hiểm, giảm chi tiêu, hoặc rút khỏi cam kết; sắc thái có chủ ý và hơi thận trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pull back the curtain before the presentation.”
Hãy kéo rèm cửa ra trước buổi thuyết trình.
“He pulled back his chair for the meeting guest.”
Anh ấy kéo ghế ra cho vị khách dự họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Pull back your chair so I can pass.”
Kéo ghế của bạn ra để tôi có thể đi qua.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →