pull back

pʊl bæk
pool·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kéo lại phía sau

Cách dùng · Usage

Pull back diễn tả kéo một vật hoặc cơ thể lùi về phía sau, thường để mở chỗ, tránh chạm, hoặc nhìn rõ hơn. Ở văn phòng, pull back a chair cho khách; khi học, pull back the curtain trước bài thuyết trình; đời thường, pull back your hand khỏi bếp nóng. Dễ nhầm với push back là đẩy lùi ra xa, và step back là tự bước lùi. Cụm phổ biến: pull back the curtain.

Sắc thái · Nuance

Cụm 'kéo lại phía sau' làm người Việt tưởng chỉ là thao tác tay. Pull back còn nói về lùi khỏi nguy hiểm, giảm chi tiêu, hoặc rút khỏi cam kết; sắc thái có chủ ý và hơi thận trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

step backHợp khi người tự lùi một bước hoặc tạm dừng để xem xét lại.
withdrawTrang trọng hơn, thường nói rút quân, rút lui hoặc rút lại quyết định một cách chính thức.
reduceChỉ việc giảm số lượng hay mức độ, không gợi chuyển động lùi.
pull backNối tự nhiên giữa nghĩa lùi lại về mặt vật lý và giảm bớt hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Pull back the curtain before the presentation.

Hãy kéo rèm cửa ra trước buổi thuyết trình.

💡 meeting

He pulled back his chair for the meeting guest.

Anh ấy kéo ghế ra cho vị khách dự họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Pull back your chair so I can pass.

Kéo ghế của bạn ra để tôi có thể đi qua.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull back the curtainkéo rèm sang bên
pull back from the edgelùi khỏi mép nguy hiểm
pull back on spendingcắt giảm chi tiêu
pull back suddenlyđột ngột lùi lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2