proud

praʊd
prowd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tự hào

Cách dùng · Usage

Proud diễn tả cảm giác hài lòng và hãnh diện vì thành quả, phẩm chất hoặc người thân. Ở công việc, sếp nói proud of the team sau dự án; khi học, cha mẹ proud of con vì đỗ kỳ thi; đời thường, bạn proud of yourself vì bỏ thói quen xấu. Dễ nhầm với arrogant: proud là tự hào tích cực, arrogant là kiêu căng coi thường người khác. Cụm quen thuộc: be proud of someone.

Sắc thái · Nuance

“Tự hào” đôi khi trang trọng hoặc gắn với tập thể, gia đình, đất nước. Proud trong tiếng Anh dùng rất thường ngày để khen và chia sẻ niềm vui; “I’m proud of you” ấm áp, không tự khoe nếu nói về người khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

happyChỉ cảm giác vui nói chung, không cần liên quan đến thành tựu hay giá trị.
pleasedChỉ sự hài lòng có phần trang trọng và kiềm chế hơn.
confidentNói về sự tự tin vào bản thân, khác với cảm giác tự hào về kết quả.
proudDùng khi thấy nỗ lực, lựa chọn hoặc kết quả của ai đó có giá trị và đáng hãnh diện.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I'm so proud of you for passing the test.

Tôi rất tự hào về bạn vì đã vượt qua bài kiểm tra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proud ofproud‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

His parents are proud of his hard work.

Bố mẹ anh ấy tự hào về sự chăm chỉ của anh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • parents areparents‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proud ofproud‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She felt proud after finishing the race.

Cô ấy cảm thấy tự hào sau khi hoàn thành cuộc đua.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

proud of youtự hào về bạn
feel proudcảm thấy tự hào
proud momentkhoảnh khắc tự hào
proud parentphụ huynh tự hào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2