Nghĩa · Meaning
kéo xuống
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng pull down khi kéo một vật từ vị trí cao xuống thấp bằng tay. Ở văn phòng: pull down the blind trước cuộc họp; khi học: pull down the projector screen để thuyết trình; ở nhà: pull down a shelf box. Dễ nhầm với pull off, nghĩa là kéo rời ra hoặc làm thành công. Cụm hay gặp: pull down the blinds.
Sắc thái · Nuance
“Kéo xuống” dễ làm người Việt hiểu là kéo bất cứ vật gì xuống. Pull down thường nói về mành, màn chiếu, menu trên máy tính; với nhà cửa còn nghĩa phá dỡ, không phải chỉ hạ thấp nhẹ nhàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pull down the blind before the meeting.”
Xin hãy kéo rèm cửa xuống trước cuộc họp.
“I pull down the screen for the presentation.”
Tôi kéo màn hình xuống để thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She pulls down the shade during lunch.”
Cô ấy kéo tấm che nắng xuống trong giờ trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →