Nghĩa · Meaning
tấp xe vào lề, đi vào
Cách dùng · Usage
Pull in được dùng khi xe rẽ chậm vào lề, bãi đỗ, trạm xăng hoặc lối vào để dừng hay đón ai. Ở công việc: xe giao hàng tấp vào cửa phụ. Khi học: xe buýt vào cổng trường. Đời thường: tấp vào bãi đỗ đông. Dễ nhầm với pull over; pull over là tấp vào lề để dừng, còn pull in nhấn mạnh đi vào một chỗ. Cụm hay gặp: pull in to the driveway, pull in slowly.
Sắc thái · Nuance
“Tấp xe vào lề” gần đúng, nhưng pull in nhấn vào việc xe đi vào một chỗ và dừng, như bãi đỗ, lối vào, sân ga. Nó tự nhiên trong hướng dẫn lái xe, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi vào bãi xe”, người học viết “I went in the car park.” Với xe đang lái vào rồi dừng, dùng “pull in to/into”: “I pulled in to the car park.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Delivery vans should pull in by the side entrance.”
Xe giao hàng nên tấp vào cạnh lối vào phụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pull in→pull‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- side entrance→side‿entranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pulled in slowly because the car park was full.”
Tôi từ từ tấp xe vào vì bãi đỗ đã kín chỗ.
“This photo shows where taxis pull in.”
Bức ảnh này cho thấy nơi taxi tấp vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pull in→pull‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →