Nghĩa · Meaning
đẩy vào trong
Cách dùng · Usage
Push in diễn tả hành động đẩy một thứ vào bên trong hoặc về đúng vị trí. Sau cuộc họp, push in your chair dưới bàn; trong lớp, push in the tray của máy chiếu; ở bếp, push in a drawer sau khi lấy thìa. Đừng nhầm với push: push chỉ là đẩy nói chung; push in có hướng vào trong. Cụm cố định rất tự nhiên: push in your chair.
Sắc thái · Nuance
“Đẩy vào trong” diễn tả hướng, nhưng push in thường là đưa vật vào đúng vị trí bằng lực nhẹ: ghế sát bàn, dây cắm vào ổ. Với hàng chờ, push in lại là chen ngang, sắc thái xấu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt hướng sau động từ, người học hay nói “push in the chair” được nhưng quên tân ngữ ngắn phải tách: “push it in,” không nói “push in it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Push in your chair after the meeting.”
Đẩy ghế vào sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Push in→push‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chair after→chair‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please push in the tray before you leave.”
Vui lòng đẩy khay vào trước khi bạn rời đi.
“Push in the cable firmly.”
Cắm chặt dây cáp vào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →