put in

pʊt ɪn
poot·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cho vào, lắp vào

Cách dùng · Usage

Put in là cách nói rộng cho việc đặt, cho hoặc lắp một thứ vào vị trí bên trong hay trong bố cục. Ở công việc, thêm ảnh vào slide; khi học, điền ví dụ vào bài; đời thường, lắp ghế mới trong phòng. Dễ nhầm với put on: put on là đặt lên bề mặt hoặc mặc vào. Cụm tự nhiên: put in a request, put in new batteries.

Sắc thái · Nuance

“Cho vào” trong tiếng Việt rất rộng, nhưng “put in” thường gợi hành động đặt thêm vào một không gian, thiết bị, tài liệu hoặc hệ thống. Nó trung tính, cụ thể hơn “add” khi có ý đưa vào bên trong.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bỏ/cho vào” cho nhiều tình huống, người học viết “put in a photo to the slide”. Với tài liệu, giới từ đúng là “put a photo in the slide” hoặc tự nhiên hơn “add a photo to the slide.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

insertTrang trọng hơn, dùng khi đưa vật vào đúng khe, lỗ, chỗ trống hoặc tài liệu.
placeNhấn vào đặt một cách cẩn thận, nhưng không nói rõ là đặt vào bên trong.
installDùng khi lắp thiết bị hoặc cài chương trình, cụ thể hơn put in.
put inRất đời thường, dùng rộng cho bỏ vật vào, dành thời gian hoặc lắp đặt đơn giản.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Put in one extra image on the last slide.

Hãy cho thêm một hình ảnh vào slide cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • image onimage‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I put in a new chair before the meeting.

Tôi đã kê thêm một chiếc ghế mới vào trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Put in a spoon with each soup cup.

Hãy cho một chiếc thìa vào cùng với mỗi cốc súp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with eachwith‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put in the keytra chìa khóa vào
put in effortbỏ công sức vào
put in an orderđặt một đơn hàng
put in new windowslắp cửa sổ mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2