put something off
Nghĩa · Meaning
hoãn lại, trì hoãn việc gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ chọn “put something off” khi một việc đã định làm nhưng bị dời sang lúc khác, thường vì bận, chưa sẵn sàng hoặc có vấn đề. Ở công việc: put off a meeting. Khi học: put off an exam review session. Đời thường: put off a dentist appointment. Dễ nhầm với “cancel”: cancel là hủy hẳn, còn put off là vẫn làm sau. Cụm thường gặp: put it off until Monday.
Sắc thái · Nuance
“Hoãn lại” tương đối trang trọng trong tiếng Việt, còn “put off” là cụm đời thường, tự nhiên trong lịch làm việc. Nó không chỉ chậm trễ vô tình mà là quyết định dời việc sang lúc sau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trì hoãn làm bài tập”, người học viết “put off to do homework”. Sau “put off” dùng danh từ hoặc V-ing: “put off homework” hoặc “put off doing homework.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They put the interview off until Monday.”
Họ đã hoãn buổi phỏng vấn đến thứ Hai.
“We put the presentation off for one week.”
Chúng tôi đã hoãn buổi thuyết trình lại một tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for one→for‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not put the safety meeting off again.”
Đừng hoãn cuộc họp an toàn lại lần nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- off again→off‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →