line up

laɪn ʌp
leyen·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xếp hàng

Cách dùng · Usage

Line up là cách nói rất thường ngày khi mọi người xếp thành hàng: ở quầy lễ tân, trước lớp học, ngoài cửa tiệm. Ở Mỹ, line up phổ biến hơn queue trong giao tiếp hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Line up” gần “xếp hàng,” nhưng tiếng Anh nhấn vào hành động đứng thành một hàng có trật tự để chờ. Nó trung tính, dùng trong trường học, sân bay, cửa hàng; không mang sắc thái hành chính như “xếp hàng” đôi khi có.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wait in lineNhấn mạnh trạng thái đứng chờ trong hàng, hợp khi nói thời gian chờ.
line upNhấn mạnh hành động xếp thành hàng hoặc sắp theo trật tự.
queue upNghĩa gần giống line up nhưng mang sắc thái Anh-Anh rõ hơn.
stand in lineGần với wait in line, gợi rõ cảnh đứng trong hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

People lined up outside the room before the meeting started.

Mọi người đã xếp hàng bên ngoài phòng trước khi cuộc họp bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lined uplined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please line up at the front desk to get your badge.

Vui lòng xếp hàng ở quầy lễ tân để nhận thẻ của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line upline‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

We lined up for lunch outside the new taco place.

Chúng tôi xếp hàng ăn trưa bên ngoài quán taco mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lined uplined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch outsidelunch‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

line up at the counterxếp hàng tại quầy
line up for ticketsxếp hàng mua vé
line up outsidexếp hàng bên ngoài
ask people to line upyêu cầu mọi người xếp hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2