put under

pʊt ˈʌndər
poot·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặt xuống dưới (cái gì đó)

Cách dùng · Usage

Put under nói về hành động đặt một vật ở vị trí thấp hơn hoặc bị che bởi vật khác. Trong văn phòng, bạn put a box under the desk; khi học, bạn đặt sách dưới vở để giữ giấy; ở nhà, bạn để dép dưới giường. Đừng nhầm với put down, chỉ là đặt xuống, hoặc put away, là cất đi. Cấu trúc thường gặp là put something under the table, under the bed, under pressure.

Sắc thái · Nuance

“Đặt xuống dưới” khiến người Việt nghĩ chỉ là vị trí vật lý. Put under cũng dùng bóng: put under pressure, be put under anesthesia. Sắc thái trung tính, nhưng trong nghĩa bóng thường gợi bị tác động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

place underTrang trọng hơn, gợi đặt cẩn thận ở phía dưới.
put belowNói vị trí ở bên dưới, ít nhấn mạnh hành động đặt vật vào đó.
cover withNghĩa là phủ bằng thứ gì, hướng và quan hệ vị trí khác put under.
put underDùng khi đặt vật dưới thứ khác, cũng có thể dùng bóng cho áp lực hoặc kiểm soát.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Put the empty sample box under the table for now.

Hãy tạm đặt chiếc hộp mẫu rỗng xuống dưới bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box underbox‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I put under my chair the spare laptop bag.

Tôi đã đặt chiếc túi laptop dự phòng xuống dưới ghế của mình.

💡 lunch

Put under the bench your umbrella.

Hãy đặt chiếc ô của bạn xuống dưới băng ghế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put underput‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your umbrellayour‿umbrellaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the bag under the deskđặt túi dưới bàn
put under pressuregây áp lực
be put underbị gây mê
put under the bedđặt dưới giường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2