Nghĩa · Meaning
đặt xuống dưới (cái gì đó)
Cách dùng · Usage
Put under nói về hành động đặt một vật ở vị trí thấp hơn hoặc bị che bởi vật khác. Trong văn phòng, bạn put a box under the desk; khi học, bạn đặt sách dưới vở để giữ giấy; ở nhà, bạn để dép dưới giường. Đừng nhầm với put down, chỉ là đặt xuống, hoặc put away, là cất đi. Cấu trúc thường gặp là put something under the table, under the bed, under pressure.
Sắc thái · Nuance
“Đặt xuống dưới” khiến người Việt nghĩ chỉ là vị trí vật lý. Put under cũng dùng bóng: put under pressure, be put under anesthesia. Sắc thái trung tính, nhưng trong nghĩa bóng thường gợi bị tác động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put the empty sample box under the table for now.”
Hãy tạm đặt chiếc hộp mẫu rỗng xuống dưới bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- box under→box‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I put under my chair the spare laptop bag.”
Tôi đã đặt chiếc túi laptop dự phòng xuống dưới ghế của mình.
“Put under the bench your umbrella.”
Hãy đặt chiếc ô của bạn xuống dưới băng ghế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Put under→put‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your umbrella→your‿umbrellaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →