rainy

ˈreɪni
RAY·nee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có mưa, mưa

Cách dùng · Usage

Rainy miêu tả thời tiết, ngày hoặc mùa có nhiều mưa, không chỉ một cơn mưa đang rơi. Ở công ty: báo đi làm trễ vì a rainy morning. Khi học: viết câu về rainy season trong bài địa lý. Đời thường: chọn giày kín vào a rainy day. Dễ nhầm với raining: raining là hành động mưa đang diễn ra. Cụm tự nhiên: rainy day, rainy weather, rainy season.

Sắc thái · Nuance

“Có mưa” khiến người Việt dễ dùng rainy cho từng hành động mưa, nhưng rainy mô tả thời tiết, ngày, mùa có nhiều mưa. Nó là tính từ nền cảnh, không thay cho động từ rain trong “It is raining.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trời mưa” cho cả trạng thái và sự kiện, người học viết “Today is raining day.” Cần dùng tính từ trước danh từ: “Today is a rainy day,” hoặc hành động: “It is raining today.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wetChỉ trạng thái bị ướt, có thể là kết quả của mưa nhưng không phải thời tiết mưa.
cloudyNói trời nhiều mây, nhưng không nhất thiết có mưa.
stormyChỉ thời tiết dữ dội có thể kèm gió, mưa và sấm sét.
rainyLà tính từ trực tiếp nhất để nói thời tiết có mưa.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

It is a rainy day, so the roads are wet.

Hôm nay là một ngày mưa nên đường phố ướt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • roads areroads‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

On rainy days I like to read at home.

Vào những ngày mưa tôi thích đọc sách ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • days Idays‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • read atread‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The rainy weather delayed our flight.

Thời tiết mưa đã làm chuyến bay của chúng tôi bị trễ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rainy dayngày mưa
rainy weatherthời tiết mưa
rainy seasonmùa mưa
rainy morningbuổi sáng mưa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2