Nghĩa · Meaning
tìm đọc, nghiên cứu kỹ về (chủ đề gì đó)
Cách dùng · Usage
Read up on nghĩa là đọc để chuẩn bị hoặc hiểu thêm về một chủ đề: tìm hiểu khách hàng trước họp, đọc chính sách mới, hoặc xem nền tảng của một khóa học sắp bắt đầu.
Sắc thái · Nuance
“Tìm đọc/nghiên cứu kỹ” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, nhưng read up on thân mật hơn study hoặc research. Nó nghĩa là đọc trước để nắm nền tảng về chủ đề, không phải học chuyên sâu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “read about the company before meeting” vì “đọc về”. Câu đó hiểu được, nhưng thiếu ý chuẩn bị có mục đích. Tự nhiên hơn: “read up on the company before the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read up on the client before tomorrow's kickoff meeting.”
Hãy tìm hiểu về khách hàng trước cuộc họp khởi động ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Read up→read‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email suggests we read up on the new policy.”
Email gợi ý chúng ta nên tìm đọc về chính sách mới.
“I read up on Portugal before booking the trip.”
Tôi đã tìm đọc về Bồ Đào Nha trước khi đặt chuyến đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →