Nghĩa · Meaning
nói to hơn
Cách dùng · Usage
Speak up là cách lịch sự yêu cầu ai đó nói to hơn khi phòng ồn, micro xa, người cuối lớp không nghe. Cũng dùng khi nhắc diễn giả: Please speak up a little, không phải nói nhiều hơn.
Sắc thái · Nuance
“Nói to hơn” là nghĩa chính, nhưng speak up thường là yêu cầu lịch sự khi nghe không rõ. Nó cũng có nghĩa bóng là lên tiếng bảo vệ ý kiến; không phải “raise your volume” như chỉnh âm lượng máy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nói lớn lên”, người học viết “Speak louder up” hoặc “Please say louder.” Câu tự nhiên là “Please speak up” hoặc “Could you speak a little louder?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you speak up a little? The back row can't hear.”
Bạn có thể nói to hơn một chút được không? Hàng ghế sau không nghe được.
“His email reminded presenters to speak up in the big room.”
Email của anh ấy nhắc người thuyết trình nói to hơn trong phòng lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- His email→his‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- speak up→speak‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You'll have to speak up — the cafe is really noisy today.”
Bạn sẽ phải nói to lên — hôm nay quán cà phê thực sự rất ồn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- speak up→speak‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafe is→cafe‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →