Nghĩa · Meaning
đọc theo
Sắc thái · Nuance
“Đọc theo” có thể gợi ý bắt chước từng chữ sau người khác. Read along là đọc cùng lúc khi nghe cùng văn bản, thường trong lớp học, phụ đề, audio book; sắc thái thực hành, không phải đọc đuổi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đọc theo ai”, người học viết “read follow me” hoặc “read after the audio”. Nếu đọc đồng thời với cùng văn bản, dùng “read along with me/the audio.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I read along while the interviewer explained the form.”
Tôi đọc theo trong khi người phỏng vấn giải thích biểu mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read along→read‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interviewer explained→interviewer‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Read along with the text on the screen.”
Hãy đọc theo văn bản trên màn hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Read along→read‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- text on→text‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please read along as I show the agenda.”
Vui lòng đọc theo khi tôi trình chiếu chương trình nghị sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- read along→read‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- as I→as‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →