read through something

riːd θruː ˈsʌmθɪŋ
reed·throo·SUHM·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đọc kỹ từ đầu đến cuối, đọc lướt qua toàn bộ

Cách dùng · Usage

Read through something được chọn khi người nói muốn đọc hết một tài liệu từ đầu đến cuối để kiểm tra nội dung chính, lỗi hoặc điều kiện. Ở công việc: read through a contract; khi học: read through an essay draft; đời thường: read through a rental form. Dễ lẫn với skim, là đọc lướt nhanh. Cụm hay gặp: read through the instructions.

Sắc thái · Nuance

Cụm “đọc kỹ” trong nghĩa Việt dễ làm người học tưởng read through luôn là đọc sâu. Thật ra trọng tâm là đọc hết từ đầu đến cuối; mức độ kỹ phụ thuộc từ như carefully.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đọc qua hợp đồng” có thể nghĩa là xem toàn bộ, người học dịch “read over the contract” khi cần nhấn mạnh đọc hết. Đúng hơn: “read through the contract before signing.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

readĐọc nói chung, không nói rõ đọc hết hay xem lại kỹ.
skimĐọc lướt để nắm ý chính, bỏ qua nhiều chi tiết.
reviewXem lại để đánh giá hoặc sửa, trang trọng và công việc hơn.
read throughĐọc qua toàn bộ từ đầu đến cuối, có thể nhẹ hơn review.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Read through the form before you sign.

Hãy đọc kỹ mẫu đơn trước khi bạn ký.

📊 presentation

I read through the script twice.

Tôi đã đọc kỹ kịch bản hai lần.

💡 meeting

Please read through the agenda before ten.

Xin đọc kỹ chương trình họp trước mười giờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read through the contractđọc hết hợp đồng
read through the instructionsđọc hết hướng dẫn
read through an emailđọc hết email
read through the draftđọc hết bản nháp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2