read through something
Nghĩa · Meaning
đọc kỹ từ đầu đến cuối, đọc lướt qua toàn bộ
Cách dùng · Usage
Read through something được chọn khi người nói muốn đọc hết một tài liệu từ đầu đến cuối để kiểm tra nội dung chính, lỗi hoặc điều kiện. Ở công việc: read through a contract; khi học: read through an essay draft; đời thường: read through a rental form. Dễ lẫn với skim, là đọc lướt nhanh. Cụm hay gặp: read through the instructions.
Sắc thái · Nuance
Cụm “đọc kỹ” trong nghĩa Việt dễ làm người học tưởng read through luôn là đọc sâu. Thật ra trọng tâm là đọc hết từ đầu đến cuối; mức độ kỹ phụ thuộc từ như carefully.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đọc qua hợp đồng” có thể nghĩa là xem toàn bộ, người học dịch “read over the contract” khi cần nhấn mạnh đọc hết. Đúng hơn: “read through the contract before signing.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read through the form before you sign.”
Hãy đọc kỹ mẫu đơn trước khi bạn ký.
“I read through the script twice.”
Tôi đã đọc kỹ kịch bản hai lần.
“Please read through the agenda before ten.”
Xin đọc kỹ chương trình họp trước mười giờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →