Nghĩa · Meaning
nhận ra, nhận thức
Cách dùng · Usage
Realize diễn tả khoảnh khắc bạn hiểu ra hoặc phát hiện một điều trước đó chưa chú ý. Ở công việc: realize cuộc họp bị đổi giờ; khi học: realize mình làm sai công thức; đời thường: realize để quên ví ở nhà. Đừng nhầm với recognize, là nhận ra người/vật đã biết, hoặc understand, là hiểu kiến thức. Cụm thường gặp: suddenly realize that...
Sắc thái · Nuance
“Nhận ra” có thể làm người Việt dùng realize cho cả việc nhìn thấy bằng mắt. Realize nhấn mạnh khoảnh khắc hiểu ra hoặc ý thức được sự thật, thường sau khi chưa biết, không trang trọng nhưng tự nhiên trong kể chuyện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhận ra anh ấy” cho nhận diện người, người học viết “I realized him at the station”. Với nhận diện bằng mắt dùng recognize: “I recognized him at the station”; dùng realize cho ý hiểu ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I realized I left my passport at home.”
Tôi nhận ra mình đã để hộ chiếu ở nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- realized I→realized‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- passport at→passport‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She realized the report was due today.”
Cô ấy nhận ra bản báo cáo phải nộp hôm nay.
“I didn't realize it was so late.”
Tôi đã không nhận ra là đã muộn đến vậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- realize it→realize‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →