realize

ˈriəˌlaɪz
REE·uh·leyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhận ra, nhận thức

Cách dùng · Usage

Realize diễn tả khoảnh khắc bạn hiểu ra hoặc phát hiện một điều trước đó chưa chú ý. Ở công việc: realize cuộc họp bị đổi giờ; khi học: realize mình làm sai công thức; đời thường: realize để quên ví ở nhà. Đừng nhầm với recognize, là nhận ra người/vật đã biết, hoặc understand, là hiểu kiến thức. Cụm thường gặp: suddenly realize that...

Sắc thái · Nuance

“Nhận ra” có thể làm người Việt dùng realize cho cả việc nhìn thấy bằng mắt. Realize nhấn mạnh khoảnh khắc hiểu ra hoặc ý thức được sự thật, thường sau khi chưa biết, không trang trọng nhưng tự nhiên trong kể chuyện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhận ra anh ấy” cho nhận diện người, người học viết “I realized him at the station”. Với nhận diện bằng mắt dùng recognize: “I recognized him at the station”; dùng realize cho ý hiểu ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

knowChỉ trạng thái đã biết một sự thật, không nhấn mạnh khoảnh khắc nhận ra.
realizeTập trung vào thời điểm bỗng hiểu hoặc nhận ra một sự thật.
noticeGần với việc phát hiện điều gì bằng mắt, tai hoặc sự chú ý.
understandChỉ việc nắm được ý nghĩa, lý do hoặc cách hoạt động của điều gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

I realized I left my passport at home.

Tôi nhận ra mình đã để hộ chiếu ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • realized Irealized‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • passport atpassport‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

She realized the report was due today.

Cô ấy nhận ra bản báo cáo phải nộp hôm nay.

💡 free time

I didn't realize it was so late.

Tôi đã không nhận ra là đã muộn đến vậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • realize itrealize‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

realize the mistakenhận ra lỗi sai
realize too latenhận ra quá muộn
suddenly realizeđột nhiên nhận ra
realize that something is wrongnhận ra có gì sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2