refund

ˈriːfʌnd
REE·fuhnd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hoàn tiền

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn lấy lại tiền vì hàng lỗi, đặt nhầm, hủy vé hoặc dịch vụ không đúng hứa hẹn. Có thể nói lịch sự với cửa hàng, hãng bay, ứng dụng mua sắm hay bộ phận hỗ trợ.

Sắc thái · Nuance

“Hoàn tiền” dịch đúng nghĩa tiền được trả lại, nhưng refund thường là danh từ hoặc động từ trong mua bán, vé, dịch vụ. Nó không mang nghĩa “trả nợ” hay “đền bù” rộng như vài cách nói tiếng Việt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “được hoàn tiền”, người Việt hay viết “I was refunded money” quá nặng. Tự nhiên hơn: I got a refund hoặc They gave me a refund. Dùng for: a refund for the ticket.

Phân biệt từ đồng nghĩa

returnLà đem hoặc gửi lại món hàng, không phải bản thân khoản tiền trả lại.
refundLà tiền được trả lại hoặc việc trả lại tiền sau khi hủy mua.
reimbursementHay dùng khi công ty hoàn lại chi phí công tác hoặc chi phí làm việc cho nhân viên.
creditLà hoàn dưới dạng điểm, số dư tài khoản hoặc tiền dùng trong cửa hàng, không phải tiền mặt.
refundLà từ chính khi nói người tiêu dùng được hoàn tiền vì giao dịch bị hủy.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

Can I get a refund for this broken toy?

Tôi có thể được hoàn tiền cho món đồ chơi bị hỏng này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

They gave me a full refund without any trouble.

Họ đã hoàn tiền đầy đủ cho tôi mà không gặp rắc rối nào.

💡 daily

Keep the receipt in case you want a refund.

Hãy giữ hóa đơn phòng khi bạn muốn hoàn tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • receipt inreceipt‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want awant‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a refundđược hoàn tiền
request a refundyêu cầu hoàn tiền
full refundhoàn tiền toàn bộ
refund policychính sách hoàn tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2