Nghĩa · Meaning
đổi tên thành
Cách dùng · Usage
Rename to xuất hiện khi tên mới được nêu rõ sau to. Trong công việc: rename the file to Budget_Q3; khi học: rename bài luận to final draft; đời thường: rename album ảnh to Vacation 2026. Dễ nhầm với call: call là gọi ai/cái gì bằng tên, còn rename to là thao tác đổi tên chính thức trên file, thư mục, dự án. Cụm quen thuộc: rename the file/folder/document to + tên mới.
Sắc thái · Nuance
“Đổi tên thành” nghe đơn giản, nhưng rename to nhấn mạnh kết quả là tên mới. Dùng nhiều trong máy tính, dự án, nhóm; giọng thực dụng, thao tác, không trang trọng như “give a new name to.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Rename the file to meeting notes.”
Hãy đổi tên tệp thành ghi chú cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email asks me to rename it to draft two.”
Email yêu cầu tôi đổi tên nó thành bản nháp hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rename it→rename‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She renames the slides to final version.”
Cô ấy đổi tên các slide thành phiên bản cuối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →