rename to

ˌriːˈneɪm tuː
ree·NAYM·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đổi tên thành

Cách dùng · Usage

Rename to xuất hiện khi tên mới được nêu rõ sau to. Trong công việc: rename the file to Budget_Q3; khi học: rename bài luận to final draft; đời thường: rename album ảnh to Vacation 2026. Dễ nhầm với call: call là gọi ai/cái gì bằng tên, còn rename to là thao tác đổi tên chính thức trên file, thư mục, dự án. Cụm quen thuộc: rename the file/folder/document to + tên mới.

Sắc thái · Nuance

“Đổi tên thành” nghe đơn giản, nhưng rename to nhấn mạnh kết quả là tên mới. Dùng nhiều trong máy tính, dự án, nhóm; giọng thực dụng, thao tác, không trang trọng như “give a new name to.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

nameDùng khi đặt tên lần đầu cho người, vật hoặc tệp.
renameNói đổi tên đã có sang một tên mới.
callNói gọi ai hay thứ gì bằng một tên, không nhất thiết là đổi tên chính thức.
change the name toRõ và dễ hiểu hơn rename to, hợp với người học sơ cấp.
labelGợi dán nhãn hoặc đặt nhãn cho đồ vật, mục hay danh sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Rename the file to meeting notes.

Hãy đổi tên tệp thành ghi chú cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks me to rename it to draft two.

Email yêu cầu tôi đổi tên nó thành bản nháp hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rename itrename‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She renames the slides to final version.

Cô ấy đổi tên các slide thành phiên bản cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rename the file tođổi tên tệp thành
rename a folderđổi tên thư mục
rename the projectđổi tên dự án
rename the group tođổi tên nhóm thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2