refuse

rɪˈfjuːz
rih·FYOOZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

từ chối

Cách dùng · Usage

Refuse diễn tả việc nói không một cách rõ ràng hoặc kiên quyết với đề nghị, yêu cầu hay hành động. Ở nơi làm: refuse a task nếu trái quy định; khi học: refuse to cheat trong bài kiểm tra; đời thường: refuse an invitation vì bận. Dễ nhầm với reject: reject thường dùng cho đơn, ý tưởng, hồ sơ. Mẫu rất phổ biến: refuse to do something, refuse an offer.

Sắc thái · Nuance

“Từ chối” có thể dùng nhẹ như không nhận lời, nhưng refuse thường nghe dứt khoát hơn decline, đôi khi cứng hoặc chống đối. Trong văn lịch sự, refuse có thể làm câu nghiêm hơn người học nghĩ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “từ chối làm gì” không cần giới từ, người Việt hay viết “She refused eat”. Sau refuse + hành động phải dùng to: She refused to eat. Với vật: He refused my offer.

Phân biệt từ đồng nghĩa

declineDùng khi từ chối lời mời, đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
rejectMang nghĩa bác bỏ hồ sơ, ý tưởng hoặc ứng viên, thường chính thức hoặc lạnh hơn.
say noLà cách nói đời thường nhất khi nói không với điều gì.
refuseNhấn mạnh việc kiên quyết không làm điều được yêu cầu hoặc từ chối rõ ràng.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

She refused to eat her vegetables.

Cô bé từ chối ăn rau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • vegetablesvegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

He refused my offer to help.

Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.

💡 feelings

The child refused to go to bed.

Đứa trẻ từ chối đi ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

refuse to answertừ chối trả lời
refuse an offertừ chối lời đề nghị
refuse permissionkhông cho phép
flatly refusethẳng thừng từ chối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2