refer to something

rɪˈfɜːr tuː ˈsʌmθɪŋ
rih·FURR·too·suhm·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tham khảo, tra cứu việc gì đó

Cách dùng · Usage

Refer to something nghĩa là nhìn vào tài liệu, biểu đồ, ghi chú hoặc nguồn thông tin để kiểm tra hoặc dùng làm căn cứ. Ở công việc: refer to the report trước khi họp. Ở học tập: refer to your notes khi làm bài. Đời thường: refer to the recipe khi nấu ăn. Dễ nhầm với mention: mention là nhắc đến; refer to là tra, xem hoặc chỉ người nghe đến nguồn. Cụm hay gặp: please refer to page two.

Sắc thái · Nuance

“Tham khảo” trong tiếng Việt đôi khi nghĩa là hỏi ý kiến hoặc xem qua. Refer to something nhấn vào việc nhắc đến hoặc nhìn vào nguồn cụ thể để lấy thông tin; giọng trang trọng hơn “look at.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tham khảo tài liệu” không có giới từ, người học hay bỏ to: “Refer the manual.” Đúng là “Refer to the manual”; nếu là chuyển ai đến chuyên gia, mới nói “refer someone to.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mentionChỉ là nhắc ngắn đến điều gì bằng lời, không nhất thiết dùng nó làm điểm tham chiếu.
refer toVừa có thể nhắc đến, vừa hướng sự chú ý hoặc dựa vào một nguồn hay đối tượng.
look atThiên về hành động nhìn trực tiếp, không mang sắc thái tham khảo tài liệu rõ như refer to.
consultTrang trọng hơn, dùng khi hỏi chuyên gia hoặc tra từ điển, hướng dẫn, tài liệu.
talk aboutNghĩa là nói về một chủ đề rộng và trực tiếp hơn, không chỉ quy chiếu hay tham khảo.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

You can refer to your notes during the task.

Bạn có thể tham khảo ghi chú của mình trong lúc làm bài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please refer to the chart on page two.

Xin tham khảo biểu đồ ở trang hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chart onchart‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's refer to the room list again.

Hãy tham khảo lại danh sách phòng một lần nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • list againlist‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

refer to the manualxem sách hướng dẫn
refer to page fivexem trang năm
refer to a chartxem biểu đồ
refer to someone by namegọi đích danh ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2