Nghĩa · Meaning
thư thái, thoải mái
Cách dùng · Usage
Relaxed miêu tả người không căng thẳng, hoặc không khí nhẹ nhàng, ít áp lực. Trong công việc: a relaxed meeting nơi mọi người nói chuyện thoải mái; khi học: a relaxed attitude before a test; đời thường: a relaxed Sunday at home. Dễ nhầm với relaxing: relaxing nói về thứ làm bạn thư giãn, còn relaxed là trạng thái của bạn. Cũng không đồng nghĩa với lazy. Cụm tự nhiên: feel relaxed.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thư thái” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về cảm giác dễ chịu sau khi nghỉ ngơi. Relaxed còn tả phong cách, không khí, quy định: nhẹ nhàng, ít áp lực, không quá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I feel relaxed after a warm bath.”
Tôi cảm thấy thư thái sau khi tắm nước ấm.
“We had a relaxed Sunday at home.”
Chúng tôi đã có một Chủ nhật thư thái ở nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Deep breaths help me feel more relaxed.”
Hít thở sâu giúp tôi cảm thấy thư thái hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →