relaxed

rɪˈlækst
rih·LAKST2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thư thái, thoải mái

Cách dùng · Usage

Relaxed miêu tả người không căng thẳng, hoặc không khí nhẹ nhàng, ít áp lực. Trong công việc: a relaxed meeting nơi mọi người nói chuyện thoải mái; khi học: a relaxed attitude before a test; đời thường: a relaxed Sunday at home. Dễ nhầm với relaxing: relaxing nói về thứ làm bạn thư giãn, còn relaxed là trạng thái của bạn. Cũng không đồng nghĩa với lazy. Cụm tự nhiên: feel relaxed.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thư thái” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về cảm giác dễ chịu sau khi nghỉ ngơi. Relaxed còn tả phong cách, không khí, quy định: nhẹ nhàng, ít áp lực, không quá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

comfortableNói rộng về cảm giác dễ chịu về thân thể hoặc không thấy ngượng ngùng.
calmChỉ trạng thái bình tĩnh, không kích động hoặc tức giận.
casualNói về phong cách hoặc bầu không khí ít trang trọng.
relaxedDiễn tả người hoặc nơi chốn có cảm giác thả lỏng, không bị căng hay áp lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

I feel relaxed after a warm bath.

Tôi cảm thấy thư thái sau khi tắm nước ấm.

💡 daily

We had a relaxed Sunday at home.

Chúng tôi đã có một Chủ nhật thư thái ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

Deep breaths help me feel more relaxed.

Hít thở sâu giúp tôi cảm thấy thư thái hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel relaxedcảm thấy thư thái
a relaxed atmospherebầu không khí thoải mái
look relaxedtrông thư thái
a relaxed dress codequy định đồ thoải mái
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2