Nghĩa · Meaning
nhà hàng, quán ăn
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói nơi đi ăn có phục vụ tại bàn hoặc gọi món: hẹn bạn cuối tuần, giới thiệu quán Ý gần nhà, đặt bàn sinh nhật, hay khen nơi có cá tươi.
Sắc thái · Nuance
“Nhà hàng” trong tiếng Việt có thể loại trừ quán ăn bình dân, còn restaurant trong tiếng Anh rộng hơn: nơi phục vụ bữa ăn có bàn ghế, từ quán nhỏ đến nơi sang trọng. Nó không tự động nghĩa là đắt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi nhà hàng” không cần giới từ, người học hay viết “go restaurant”. Tiếng Anh cần to: “go to a restaurant”; với ăn ở đó, nói “eat at a restaurant.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There's a new Italian restaurant near my house.”
Có một nhà hàng Ý mới gần nhà tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new Italian→new‿italianNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This restaurant is famous for its fresh fish.”
Nhà hàng này nổi tiếng về cá tươi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- restaurant is→restaurant‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for its→for‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We booked a table at the restaurant for six.”
Chúng tôi đã đặt một bàn cho sáu người ở nhà hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- booked a→booked‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- table at→table‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →