Nghĩa · Meaning
gọi điện lại
Cách dùng · Usage
Ring back là cách nói Anh-Anh cho việc gọi điện lại sau khi lỡ cuộc gọi, máy bận hoặc cần trả lời sau. Ở công ty, ring back a client; khi học, ring back a classmate about homework; trong đời thường, ring Mum back after dinner. Dễ nhầm với call back: call back phổ biến hơn ở Mỹ, nghĩa gần giống. Ring chỉ là chuông reo. Cụm quen: I’ll ring you back.
Sắc thái · Nuance
“Ring back” là Anh-Anh, nghĩa là gọi điện lại sau. Người Việt thấy “ring” có thể nghĩ đến tiếng chuông, nhưng cụm này là hành động gọi lại, thường thân mật; tiếng Mỹ hay dùng “call back”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “gọi lại cho ai”, nên người học hay thêm “to”: “I’ll ring back to you later”. Với tân ngữ đại từ, dùng “ring you back later”; cũng có thể nói “call you back”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The line was busy, so I will ring back later.”
Máy đang bận nên tôi sẽ gọi lại sau.
“She promised to ring back before lunch.”
Cô ấy hứa sẽ gọi lại trước giờ ăn trưa.
“If no one answers, ring back in five minutes.”
Nếu không ai nghe máy, hãy gọi lại sau năm phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back in→back‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →