roll up

roʊl ʌp
rohl·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cuộn lại, cuốn lên

Cách dùng · Usage

Dùng khi cuộn một vật phẳng hoặc mềm cho gọn: cuộn poster sau buổi thuyết trình, xắn tay áo trước khi rửa chén, cuốn bản vẽ lớn để mang đi.

Sắc thái · Nuance

“Cuộn lại” khá sát nghĩa, nhưng “roll up” thường là thao tác cuốn vật phẳng hoặc mềm thành ống, hoặc cuốn lên như tay áo, rèm. Nó không dùng cho gấp phẳng như giấy làm đôi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “cuộn” và “gấp” gần nhau trong lời nói, người học viết “roll up the letter and put it in the envelope.” Nếu chỉ gấp giấy phẳng, đúng là “fold the letter.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

foldLà gấp lại để vật phẳng và gọn hơn, không có chuyển động cuộn tròn.
rollLà động từ cơ bản cho việc cuộn lại hoặc lăn, chưa nói rõ kết quả đã gọn.
roll upNhấn vào kết quả cuộn gọn lại hoặc xắn lên phía trên.
tuck upGợi việc nhét hoặc vén mép áo, chăn rồi cố định vào trong.
raiseChỉ là đưa lên cao, không chứa động tác cuộn tròn hay xắn lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Roll up the poster after the presentation.

Hãy cuộn tấm áp phích lại sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Roll uproll‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • poster afterposter‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She rolled up the large plan after the meeting.

Cô ấy cuộn bản kế hoạch lớn lại sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rolled uprolled‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plan afterplan‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Roll up the napkin and put it beside the plate.

Cuộn chiếc khăn ăn lại và đặt bên cạnh đĩa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Roll uproll‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • napkin andnapkin‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put itput‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

roll up your sleevesxắn tay áo lên
roll up a matcuộn tấm thảm lại
roll up a postercuộn áp phích lại
roll up the blindscuốn rèm lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2