Nghĩa · Meaning
cuộn lại, cuốn lên
Cách dùng · Usage
Dùng khi cuộn một vật phẳng hoặc mềm cho gọn: cuộn poster sau buổi thuyết trình, xắn tay áo trước khi rửa chén, cuốn bản vẽ lớn để mang đi.
Sắc thái · Nuance
“Cuộn lại” khá sát nghĩa, nhưng “roll up” thường là thao tác cuốn vật phẳng hoặc mềm thành ống, hoặc cuốn lên như tay áo, rèm. Nó không dùng cho gấp phẳng như giấy làm đôi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “cuộn” và “gấp” gần nhau trong lời nói, người học viết “roll up the letter and put it in the envelope.” Nếu chỉ gấp giấy phẳng, đúng là “fold the letter.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Roll up the poster after the presentation.”
Hãy cuộn tấm áp phích lại sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Roll up→roll‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- poster after→poster‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She rolled up the large plan after the meeting.”
Cô ấy cuộn bản kế hoạch lớn lại sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rolled up→rolled‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plan after→plan‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Roll up the napkin and put it beside the plate.”
Cuộn chiếc khăn ăn lại và đặt bên cạnh đĩa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Roll up→roll‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- napkin and→napkin‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put it→put‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →