run into someone

rʌn ˈɪntuː ˈsʌmwʌn
ruhn·IHN·too·suhm·wuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tình cờ gặp ai đó

Cách dùng · Usage

Cách nói thân mật cho việc gặp ai ngoài dự định: thấy bạn cũ ở siêu thị, gặp sếp cũ trước phỏng vấn, chạm mặt khách hàng sau buổi thuyết trình.

Sắc thái · Nuance

“Tình cờ gặp” là đúng nghĩa, nhưng run into someone rất tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày và thường gợi cuộc gặp bất ngờ ngắn. Nó không mang ý “va chạm” trừ khi ngữ cảnh nói rõ là đụng vào người.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “gặp ai” không cần giới từ, người Việt hay nói “I ran my teacher into at the mall.” Cụm này không tách object như vậy: nói “I ran into my teacher at the mall.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetGặp ai đó nói chung, có thể là cuộc hẹn đã sắp trước.
seeGặp hoặc nhìn thấy ai, nhẹ và không nhấn yếu tố tình cờ.
bump into someoneTình cờ gặp ai, gần với run into nhưng gợi va chạm hơn.
run into someoneTình cờ gặp ai khi không hẹn trước.
come acrossTình cờ bắt gặp, thường dùng với vật, thông tin hoặc ý tưởng hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I ran into my old manager before the interview.

Tôi tình cờ gặp người quản lý cũ trước buổi phỏng vấn.

📊 presentation

We ran into a client after the presentation.

Chúng tôi tình cờ gặp một khách hàng sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran intoran‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client afterclient‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Did you run into Alex near the lift?

Bạn có tình cờ gặp Alex gần thang máy không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • run intorun‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run into an old friendgặp lại bạn cũ
run into someone at the storegặp ai ở cửa hàng
guess who I ran intođoán xem tôi gặp ai
run into a neighbortình cờ gặp hàng xóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2