run into someone
Nghĩa · Meaning
tình cờ gặp ai đó
Cách dùng · Usage
Cách nói thân mật cho việc gặp ai ngoài dự định: thấy bạn cũ ở siêu thị, gặp sếp cũ trước phỏng vấn, chạm mặt khách hàng sau buổi thuyết trình.
Sắc thái · Nuance
“Tình cờ gặp” là đúng nghĩa, nhưng run into someone rất tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày và thường gợi cuộc gặp bất ngờ ngắn. Nó không mang ý “va chạm” trừ khi ngữ cảnh nói rõ là đụng vào người.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “gặp ai” không cần giới từ, người Việt hay nói “I ran my teacher into at the mall.” Cụm này không tách object như vậy: nói “I ran into my teacher at the mall.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I ran into my old manager before the interview.”
Tôi tình cờ gặp người quản lý cũ trước buổi phỏng vấn.
“We ran into a client after the presentation.”
Chúng tôi tình cờ gặp một khách hàng sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ran into→ran‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client after→client‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Did you run into Alex near the lift?”
Bạn có tình cờ gặp Alex gần thang máy không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- run into→run‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →