run late

rʌn leɪt
ruhn·layt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bị trễ, đến muộn

Cách dùng · Usage

Run late được nói khi lịch trình đang chậm và bạn có khả năng đến muộn, thường vì kẹt xe, cuộc họp kéo dài hoặc chuẩn bị lâu. Ở công ty, báo I’m running late for the meeting; khi học, giáo viên run late after another class; đời thường, xe buýt runs late. Đừng nhầm với be late: be late là đã muộn, run late nhấn mạnh quá trình bị trễ. Cụm hay dùng: running a little late.

Sắc thái · Nuance

“Bị trễ” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là đến muộn rồi; run late thường nói khi đang bị chậm và có nguy cơ tới sau giờ hẹn. Nó lịch sự, dùng để báo trước, không nhất thiết đã thật sự đến muộn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “trễ 10 phút”, người học viết “I run late 10 minutes.” Cần be + running hoặc for: “I’m running ten minutes late” và “I may run late for the meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be lateChỉ trạng thái đến muộn so với giờ hẹn hoặc giờ dự kiến.
run lateGợi đang bị trễ do lịch trình, chuẩn bị hoặc giao thông kéo dài.
be delayedTrang trọng hơn, hay dùng khi chuyến bay, giao hàng hoặc lịch chính thức bị hoãn.
fall behindChỉ tụt lại so với tiến độ học hoặc dự án, không nhất thiết đến muộn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I may run late for the meeting.

Tôi có thể bị trễ cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Please call if you run late.

Hãy gọi điện nếu bạn bị trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call ifcall‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry, I am running late today.

Xin lỗi, hôm nay tôi đang bị trễ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run late for classđi học bị trễ
be running ten minutes lateđang trễ mười phút
the appointment is running latecuộc hẹn bị chậm
text that you're running latenhắn là bạn sẽ trễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2