Nghĩa · Meaning
bị trễ, đến muộn
Cách dùng · Usage
Run late được nói khi lịch trình đang chậm và bạn có khả năng đến muộn, thường vì kẹt xe, cuộc họp kéo dài hoặc chuẩn bị lâu. Ở công ty, báo I’m running late for the meeting; khi học, giáo viên run late after another class; đời thường, xe buýt runs late. Đừng nhầm với be late: be late là đã muộn, run late nhấn mạnh quá trình bị trễ. Cụm hay dùng: running a little late.
Sắc thái · Nuance
“Bị trễ” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là đến muộn rồi; run late thường nói khi đang bị chậm và có nguy cơ tới sau giờ hẹn. Nó lịch sự, dùng để báo trước, không nhất thiết đã thật sự đến muộn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “trễ 10 phút”, người học viết “I run late 10 minutes.” Cần be + running hoặc for: “I’m running ten minutes late” và “I may run late for the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I may run late for the meeting.”
Tôi có thể bị trễ cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please call if you run late.”
Hãy gọi điện nếu bạn bị trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- call if→call‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, I am running late today.”
Xin lỗi, hôm nay tôi đang bị trễ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →