Nghĩa · Meaning
lưu vào ...
Cách dùng · Usage
Save onto nói về lưu tệp hoặc thông tin vào một nơi cụ thể: lưu ghi chú lên ổ nhóm, ảnh vào điện thoại, hóa đơn vào máy tính. Thường nêu rõ thiết bị, thư mục hoặc nền tảng.
Sắc thái · Nuance
“Lưu vào” thường dịch được, nhưng onto nhấn nơi nhận file như ổ đĩa, máy, desktop, drive. Nó cụ thể hơn save và hơi mang cảm giác chuyển file lên một chỗ lưu trữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt chỉ dùng “lưu vào”, người học hay chọn in: “save the file in the desktop”. Với bề mặt/vị trí lưu, dùng onto/on: “save the file onto the desktop.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Save the notes onto the team drive after the meeting.”
Hãy lưu ghi chú vào ổ đĩa của nhóm sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- drive after→drive‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I saved the lunch receipt onto my phone.”
Tôi đã lưu hóa đơn bữa trưa vào điện thoại.
“The email says to save the file onto your desktop.”
Email nói rằng hãy lưu tệp vào màn hình nền của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- file onto→file‿ontoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →