Nghĩa · Meaning
lưu đè, ghi đè lên tệp cũ
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về việc bấm lưu làm mất phiên bản cũ của tài liệu, ảnh hay bản nháp. Thường nghe trong văn phòng, khi gửi file nhóm, hoặc nhắc ai cẩn thận trước khi sửa.
Sắc thái · Nuance
“Lưu đè” sát nghĩa, nhưng save over nhấn hành động thay thế file cũ bằng nội dung mới, thường là điều cần tránh. Cụm này mang sắc thái cảnh báo trong môi trường làm việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not save over the meeting file.”
Đừng lưu đè lên tệp cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- save over→save‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says not to save over the draft.”
Email nói đừng lưu đè lên bản nháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- save over→save‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I save over the old slide by mistake.”
Tôi vô tình lưu đè lên slide cũ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →