Nghĩa · Meaning
vội đi, in sao chép
Cách dùng · Usage
Có hai cách dùng đời thường: rời đi rất nhanh hoặc in ra nhiều bản. Bạn có thể nói về ai đó bỏ đi trước giờ ăn, hoặc nhờ đồng nghiệp in tài liệu cho cuộc họp.
Sắc thái · Nuance
“Vội đi” chỉ một nghĩa; run off còn có nghĩa in nhanh vài bản sao. Khi nói người run off, sắc thái là rời đi đột ngột, hơi thiếu trách nhiệm; khi nói tài liệu, nó rất thực dụng và văn phòng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “in ra”, người học dễ nói “print off a few copies” mọi lúc. Có thể đúng, nhưng trong ngữ cảnh văn phòng “run off a few copies” tự nhiên hơn; đừng nói “run off copies on printer” thiếu article.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you run off ten copies for the meeting?”
Bạn có thể in ra mười bản cho cuộc họp không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- run off→run‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He ran off before lunch ended.”
Anh ấy vội đi trước khi bữa trưa kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ran off→ran‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch ended→lunch‿endedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We ran off handouts before the presentation.”
Chúng tôi in tài liệu phát tay trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ran off→ran‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →