run off

rʌn ɔːf
ruhn·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vội đi, in sao chép

Cách dùng · Usage

Có hai cách dùng đời thường: rời đi rất nhanh hoặc in ra nhiều bản. Bạn có thể nói về ai đó bỏ đi trước giờ ăn, hoặc nhờ đồng nghiệp in tài liệu cho cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

“Vội đi” chỉ một nghĩa; run off còn có nghĩa in nhanh vài bản sao. Khi nói người run off, sắc thái là rời đi đột ngột, hơi thiếu trách nhiệm; khi nói tài liệu, nó rất thực dụng và văn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “in ra”, người học dễ nói “print off a few copies” mọi lúc. Có thể đúng, nhưng trong ngữ cảnh văn phòng “run off a few copies” tự nhiên hơn; đừng nói “run off copies on printer” thiếu article.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveNói rời đi nói chung, không có cảm giác gấp gáp.
rush offGợi phải đi vội vì có việc hoặc lịch trình.
run awayNặng hơn, thường là bỏ trốn khỏi nhà, trách nhiệm hoặc nguy hiểm.
print outCách nói thường dùng khi in tài liệu từ máy tính.
run offCó thể là vội rời đi hoặc in nhanh nhiều bản trong văn phòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you run off ten copies for the meeting?

Bạn có thể in ra mười bản cho cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • run offrun‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He ran off before lunch ended.

Anh ấy vội đi trước khi bữa trưa kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran offran‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch endedlunch‿endedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We ran off handouts before the presentation.

Chúng tôi in tài liệu phát tay trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran offran‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run off before lunchvội đi trước bữa trưa
run off a few copiesin vài bản sao
run off with the moneyôm tiền bỏ trốn
run off without telling anyonebỏ đi không báo ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2