run errands

rʌn ˈerəndz
ruhn·EH·ruhndz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm/chạy các việc vặt

Cách dùng · Usage

Run errands nói về việc đi làm nhiều việc nhỏ ngoài nhà, thường tốn thời gian nhưng không phải giải trí. Ở công việc: run errands before a client meeting như in tài liệu; khi học: ghé hiệu sách và thư viện; đời thường: mua thuốc, gửi bưu phẩm, rút tiền. Dễ nhầm với do chores: chores là việc nhà như lau dọn; errands là việc phải đi ra ngoài. Cụm quen: run a few errands.

Sắc thái · Nuance

“Chạy việc vặt” có thể bị hiểu là làm nhanh hoặc việc lặt vặt trong nhà; run errands là đi ra ngoài làm các việc cần thiết nhỏ như mua đồ, gửi bưu phẩm, lấy thuốc. Giọng đời thường, không thấp kém.

Phân biệt từ đồng nghĩa

do choresNói việc nhà lặp lại như rửa bát, dọn dẹp hoặc giặt đồ.
run errandsĐi nhiều nơi bên ngoài để làm các việc vặt hằng ngày.
go shoppingHẹp hơn, chỉ tập trung vào việc mua đồ.
take care of thingsRộng và mơ hồ hơn, có thể gồm cả việc cá nhân hoặc công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I ran errands before the meeting.

Tôi đã chạy vài việc vặt trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran errandsran‿errandsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She runs errands during lunch.

Cô ấy làm việc vặt vào giờ nghỉ trưa.

💡 email

I checked email after I ran errands.

Tôi kiểm tra email sau khi chạy xong việc vặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked emailchecked‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • after Iafter‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ran errandsran‿errandsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run errands after worklàm việc vặt sau giờ làm
run a couple of errandslàm vài việc vặt
spend the morning running errandsdành buổi sáng chạy việc
run errands around townchạy việc quanh thành phố
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2