run out

rʌn aʊt
ruhn·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hết sạch, cạn kiệt, dùng hết

Cách dùng · Usage

Nói run out khi thứ gì đang dùng bị hết: sữa trong tủ lạnh, pin điện thoại, thời gian làm bài. Có thể nói run out of + thứ bị hết, như run out of money.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hết sạch” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về đồ vật đã cạn hoàn toàn. Trong tiếng Anh, run out là cụm động từ rất tự nhiên, dùng cả với thời gian, tiền, xăng; thường cần of trước thứ bị hết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ of vì tiếng Việt nói “hết sữa”, không có giới từ: “We ran out milk” sai. Câu đúng là “We ran out of milk.” Nếu chủ ngữ là đồ vật, dùng “The milk ran out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishTập trung vào việc hoàn thành một việc hoặc ăn uống hết.
use upNhấn mạnh hành động dùng tài nguyên cho đến khi hết.
be out ofChỉ trạng thái hiện không còn thứ gì đó.
run outDiễn tả quá trình giảm dần rồi hết, hoặc đúng khoảnh khắc hết.
expireChỉ việc hết hạn sử dụng hoặc hiệu lực, như phiếu giảm giá, visa hay thẻ.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

We're about to run out of milk — can you grab some?

Nhà sắp hết sữa rồi — mua giúp ít nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • We're aboutwe're‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • run outrun‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Sorry, we ran out of time before I could show the last slide.

Xin lỗi, hết giờ trước khi tôi kịp chiếu slide cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran outran‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

My phone's about to run out of battery, I'll call you later.

Điện thoại sắp hết pin, lát tôi gọi lại nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • phone's aboutphone's‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • run outrun‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run out of timehết thời gian
run out of moneyhết tiền
run out of gashết xăng
almost run outgần hết sạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2