rush hour

ˈrʌʃ ˌaʊɚ
RUHSH·ow·er3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giờ cao điểm

Cách dùng · Usage

Rush hour là lúc đường sá hoặc tàu xe đông nhất, thường sáng đi làm và chiều tan sở. Nói traffic during rush hour, leave before rush hour, hoặc avoid rush hour.

Sắc thái · Nuance

“Giờ cao điểm” trong tiếng Việt có thể dùng cho quán ăn, mua sắm, mạng internet. Rush hour trong tiếng Anh chủ yếu nói về lúc đi làm/đi học đông xe, tàu, xe buýt; sắc thái đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vào giờ cao điểm”, nhiều người viết “in rush hour.” Cách tự nhiên là “during rush hour” hoặc “at rush hour.” Khi làm tính từ trước danh từ, dùng gạch nối: “rush-hour traffic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

peak hoursNói giờ đông nhất nói chung, dùng được cho phòng gym, nhà hàng hoặc điện.
commuteChỉ việc đi lại giữa nhà và nơi làm việc, không phải tên một khung giờ.
traffic jamChỉ tình trạng xe cộ tắc nghẽn, không phải thời điểm trong ngày.
busy timeRất chung, không có sắc thái giờ cao điểm giao thông hay đi làm rõ.
rush hourTự nhiên nhất khi nói giờ cao điểm giao thông và đi làm.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about traffic

Traffic is terrible during rush hour.

Giao thông rất tệ vào giờ cao điểm.

💡 On the subway

The subway is very crowded at rush hour.

Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm.

💡 Planning a trip across town

Let's leave before rush hour.

Mình đi trước giờ cao điểm nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

during rush hourtrong giờ cao điểm
morning rush hourgiờ cao điểm sáng
avoid rush hourtránh giờ cao điểm
rush-hour trafficgiao thông giờ cao điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2