Nghĩa · Meaning
giờ cao điểm
Cách dùng · Usage
Rush hour là lúc đường sá hoặc tàu xe đông nhất, thường sáng đi làm và chiều tan sở. Nói traffic during rush hour, leave before rush hour, hoặc avoid rush hour.
Sắc thái · Nuance
“Giờ cao điểm” trong tiếng Việt có thể dùng cho quán ăn, mua sắm, mạng internet. Rush hour trong tiếng Anh chủ yếu nói về lúc đi làm/đi học đông xe, tàu, xe buýt; sắc thái đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “vào giờ cao điểm”, nhiều người viết “in rush hour.” Cách tự nhiên là “during rush hour” hoặc “at rush hour.” Khi làm tính từ trước danh từ, dùng gạch nối: “rush-hour traffic.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Traffic is terrible during rush hour.”
Giao thông rất tệ vào giờ cao điểm.
“The subway is very crowded at rush hour.”
Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm.
“Let's leave before rush hour.”
Mình đi trước giờ cao điểm nhé.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →