save up

seɪv ʌp
sayv·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

để dành, tiết kiệm tiền

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng save up khi nói về việc gom tiền dần dần cho một mục tiêu cụ thể, không phải chỉ giữ tiền một lần. Ở công ty: save up for new equipment; khi học: save up for a certification course; đời thường: save up for a phone or trip. Dễ lẫn với save, là giữ lại nói chung. Cụm quen thuộc: save up for something.

Sắc thái · Nuance

“Tiết kiệm” có thể là thói quen hoặc dùng ít lại, còn save up nhấn tích góp tiền dần dần cho một mục tiêu tương lai. Nó thân mật, đời thường hơn “accumulate funds.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

saveRộng hơn, có thể là tiết kiệm, lưu trữ hoặc cứu giúp.
set asideĐể riêng một phần tiền hoặc thời gian, gợi kế hoạch rõ.
put awayKhẩu ngữ, nói cất tiền dần dần để dành.
save upTích góp cho một mục tiêu cụ thể như mua đồ hoặc đi du lịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to save up for new equipment.

Chúng ta cần tiết kiệm tiền để mua thiết bị mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • save upsave‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new equipmentnew‿equipmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I bring lunch to save up money.

Tôi mang cơm trưa để tiết kiệm tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • save upsave‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

He emailed tips on how to save up.

Anh ấy đã gửi email mẹo về cách tiết kiệm tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tips ontips‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • save upsave‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save up for collegeđể dành tiền học đại học
save up for a new phoneđể dành mua điện thoại
save up enough moneyđể dành đủ tiền
save up over timetích góp theo thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2