Nghĩa · Meaning
để dành, tiết kiệm tiền
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng save up khi nói về việc gom tiền dần dần cho một mục tiêu cụ thể, không phải chỉ giữ tiền một lần. Ở công ty: save up for new equipment; khi học: save up for a certification course; đời thường: save up for a phone or trip. Dễ lẫn với save, là giữ lại nói chung. Cụm quen thuộc: save up for something.
Sắc thái · Nuance
“Tiết kiệm” có thể là thói quen hoặc dùng ít lại, còn save up nhấn tích góp tiền dần dần cho một mục tiêu tương lai. Nó thân mật, đời thường hơn “accumulate funds.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to save up for new equipment.”
Chúng ta cần tiết kiệm tiền để mua thiết bị mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- save up→save‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new equipment→new‿equipmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I bring lunch to save up money.”
Tôi mang cơm trưa để tiết kiệm tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- save up→save‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He emailed tips on how to save up.”
Anh ấy đã gửi email mẹo về cách tiết kiệm tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tips on→tips‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- save up→save‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →