Nghĩa · Meaning
cuộn (lăn) xuống
Cách dùng · Usage
Scroll down dùng khi bạn di chuyển nội dung trên màn hình xuống để xem phần nằm bên dưới. Ở công việc, scroll down to the attachment trong email; khi học online, scroll down to the quiz; đời thường, scroll down a recipe để xem bước tiếp theo. Dễ nhầm với swipe: swipe là động tác vuốt, còn scroll down là kết quả di chuyển xuống. Cụm hay gặp: scroll down to the bottom.
Sắc thái · Nuance
“Cuộn xuống” khá sát nghĩa, nhưng scroll down chỉ hành động trên màn hình hoặc trang web, không phải lăn vật gì xuống. Từ này rất đời thường trong hướng dẫn máy tính và điện thoại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “kéo xuống”, người học viết “Pull down the page to the bottom.” Với web hoặc email, dùng scroll: “Scroll down to the bottom” hoặc “Scroll down the page.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Scroll down to the meeting notes.”
Hãy cuộn xuống đến phần ghi chú cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Scroll down to see the full email.”
Hãy cuộn xuống để xem toàn bộ email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- full email→full‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He scrolled down to the last slide.”
Anh ấy đã cuộn xuống slide cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →