Nghĩa · Meaning
gửi truyền tay cho nhiều người
Cách dùng · Usage
Dùng trong nhóm khi gửi thứ gì cho nhiều người cùng xem: link slide sau buổi nói chuyện, lịch họp, bản đồ phòng, bảng giá. Thường là qua email, chat nhóm hoặc công cụ nội bộ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Send around the slide link after the talk.”
Hãy gửi liên kết slide cho mọi người sau bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Send around→send‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- link after→link‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mason sent around a short room map before the visit.”
Mason đã gửi truyền một bản đồ phòng ngắn gọn trước chuyến thăm.
“Send around the lunch order list before noon.”
Hãy gửi danh sách đặt món trưa cho mọi người trước buổi trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Send around→send‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch order→lunch‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →