Nghĩa · Meaning
dán kín, niêm phong
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng seal up khi muốn đóng kín để không khí, nước, bụi hoặc người khác không mở ra được. Ở công việc: seal up phong bì hồ sơ trước cuộc họp; ở học tập: seal up túi bài kiểm tra đã nộp; đời thường: seal up hộp đồ ăn cho vào tủ lạnh. Dễ nhầm với close: close chỉ đóng lại, còn seal up nhấn mạnh kín và khó rò rỉ. Cụm hay gặp: seal up an envelope/package/crack.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “dán kín” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng keo hoặc băng dính. Seal up nhấn mạnh bịt thật kín để không mở, không rò, có thể bằng keo, khóa, xi, vật liệu trám; sắc thái thực tế, kỹ thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “dán phong bì lại”, người Việt hay nói “seal the envelope up by glue”. Tự nhiên hơn là “Seal up the envelope” hoặc “Seal the envelope with glue”; không đặt by trước dụng cụ như vậy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Seal up the envelope before the meeting.”
Hãy dán kín phong bì trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Seal up→seal‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says to seal up the package.”
Email nói rằng hãy niêm phong bưu kiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seal up→seal‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We seal up the feedback forms after the talk.”
Chúng tôi niêm phong các phiếu phản hồi sau buổi nói chuyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- seal up→seal‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- forms after→forms‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →