Nghĩa · Meaning
quét để đăng ký, quét vào
Cách dùng · Usage
Dùng khi vào văn phòng, hội nghị hoặc lớp học mà phải quét mã QR, thẻ nhân viên hay vé để ghi nhận đã đến. Người bản ngữ nói “scan in” trước khi vào cửa hoặc nhận bảng tên.
Sắc thái · Nuance
“Quét vào” có thể nghe như quét dọn vào trong nhà, nhưng scan in là quét mã, thẻ hoặc giấy để nhập dữ liệu hay ghi nhận check-in. Từ này rất thực dụng, hay gặp ở văn phòng, sự kiện, hệ thống số.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt chỉ cần “quét mã”, người học dễ bỏ giới từ: “Visitors scan before the meeting.” Nếu nhấn mạnh đăng ký vào hệ thống, nói “Visitors scan in before the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Visitors scan in before the meeting.”
Khách quét thẻ vào trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Visitors→VisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- scan in→scan‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We scan in at the event desk.”
Chúng tôi quét thẻ vào tại quầy sự kiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scan in→scan‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says to scan in at the gate.”
Email nói rằng hãy quét thẻ vào tại cổng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- scan in→scan‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gate→gaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →