scan in

skæn ɪn
skan·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quét để đăng ký, quét vào

Cách dùng · Usage

Dùng khi vào văn phòng, hội nghị hoặc lớp học mà phải quét mã QR, thẻ nhân viên hay vé để ghi nhận đã đến. Người bản ngữ nói “scan in” trước khi vào cửa hoặc nhận bảng tên.

Sắc thái · Nuance

“Quét vào” có thể nghe như quét dọn vào trong nhà, nhưng scan in là quét mã, thẻ hoặc giấy để nhập dữ liệu hay ghi nhận check-in. Từ này rất thực dụng, hay gặp ở văn phòng, sự kiện, hệ thống số.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt chỉ cần “quét mã”, người học dễ bỏ giới từ: “Visitors scan before the meeting.” Nếu nhấn mạnh đăng ký vào hệ thống, nói “Visitors scan in before the meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scanTừ rộng cho việc cho máy đọc tài liệu hay mã, chưa nói rõ tạo tệp số hoàn chỉnh.
digitizeTrang trọng hơn, nhấn mạnh chuyển toàn bộ bản giấy hay dữ liệu sang dạng số.
uploadDùng khi đưa tệp đã có lên máy chủ hoặc nền tảng, không nói bước quét giấy.
enterNhấn mạnh nhập thông tin bằng tay, nên không hợp khi nói tạo tệp từ tài liệu giấy.
scan inDùng khi quét tài liệu hay mã vào hệ thống để đăng ký hoặc tạo bản số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Visitors scan in before the meeting.

Khách quét thẻ vào trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • VisitorsVisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • scan inscan‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We scan in at the event desk.

Chúng tôi quét thẻ vào tại quầy sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scan inscan‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to scan in at the gate.

Email nói rằng hãy quét thẻ vào tại cổng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • scan inscan‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scan in a receiptquét nhập hóa đơn
scan the form inquét nhập biểu mẫu
scan it into the systemquét vào hệ thống
scan in old photosquét ảnh cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2