Nghĩa · Meaning
tiết kiệm tiền để mua thứ gì đó
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc để dành tiền trong một thời gian để mua hoặc làm điều gì đó. Rất tự nhiên khi nói về laptop mới, chuyến đi, quà sinh nhật, xe máy hay thiết bị cho văn phòng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiết kiệm để mua” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là cất tiền một lần. Save up for nhấn mạnh quá trình gom dần trong thời gian dài, thường thân mật, đời thường hơn các cách trang trọng như set aside funds.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am saving up for a better laptop for remote work.”
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc laptop tốt hơn cho công việc từ xa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saving up→saving‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team saved up for a new projector.”
Nhóm chúng tôi đã dành dụm tiền cho một máy chiếu mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saved up→saved‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are saving up for a larger meeting screen.”
Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho một màn hình họp lớn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saving up→saving‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →