save up for

seɪv ʌp fɔːr
sayv·uhp·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiết kiệm tiền để mua thứ gì đó

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc để dành tiền trong một thời gian để mua hoặc làm điều gì đó. Rất tự nhiên khi nói về laptop mới, chuyến đi, quà sinh nhật, xe máy hay thiết bị cho văn phòng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tiết kiệm để mua” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là cất tiền một lần. Save up for nhấn mạnh quá trình gom dần trong thời gian dài, thường thân mật, đời thường hơn các cách trang trọng như set aside funds.

Phân biệt từ đồng nghĩa

saveNói chung là tiết kiệm hoặc để dành tiền.
save upNhấn vào việc tích lũy dần trong một thời gian.
put asideĐể riêng tiền ra cho mục đích nào đó.
budget forTính khoản chi vào kế hoạch ngân sách.
save up forDành dụm tiền đều đặn để mua hoặc làm một việc cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I am saving up for a better laptop for remote work.

Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc laptop tốt hơn cho công việc từ xa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • saving upsaving‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Our team saved up for a new projector.

Nhóm chúng tôi đã dành dụm tiền cho một máy chiếu mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • saved upsaved‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We are saving up for a larger meeting screen.

Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho một màn hình họp lớn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • saving upsaving‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save up for a carđể dành mua xe
save up for a tripđể dành đi du lịch
save up for collegeđể dành học đại học
start saving up forbắt đầu để dành cho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2