scoot over

skuːt ˈoʊvər
skoot·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhích sang một bên một chút

Cách dùng · Usage

Nói thân mật khi muốn ai đó nhích sang bên để có thêm chỗ trên ghế, trong xe, ở bàn ăn hoặc lớp học. Thường dùng với bạn bè, gia đình; nghe nhẹ nhàng hơn yêu cầu đứng dậy.

Sắc thái · Nuance

“Nhích sang” dịch đúng ý, nhưng scoot over rất khẩu ngữ và thân mật, thường nói khi đang ngồi chung ghế, xe, bàn. Nó nhẹ nhàng hơn “move aside” và không hợp văn phong trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng “sang một bên”, người học hay nói “Can you scoot to one side?” Nghe được nhưng không tự nhiên cho ghế dài. Cách gọn là “Can you scoot over?” hoặc “Scoot over a bit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

move overRộng hơn, dùng cho đổi làn, nhường chỗ hoặc dịch vị trí nói chung.
slide overGợi động tác trượt trên bề mặt, hợp với ghế, băng dài hoặc màn hình.
make roomTập trung vào việc tạo chỗ, không nhấn mạnh động tác nhích người.
scoot overThân mật, dùng khi bảo ai nhích nhanh sang một chút, nhất là khi đang ngồi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you scoot over for one more chair?

Bạn có thể nhích sang một bên để có thêm một chiếc ghế không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scoot overscoot‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I scoot over so my friend can sit.

Tôi nhích sang một bên để bạn tôi có thể ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scoot overscoot‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please scoot over and face the screen.

Xin hãy nhích sang một bên và quay mặt về phía màn hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scoot overscoot‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scoot over a bitnhích qua một chút
scoot over on the couchnhích trên ghế sofa
scoot over and make roomnhích ra để chừa chỗ
ask someone to scoot overnhờ ai nhích qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2