send away

send əˈweɪ
sehnd·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gửi hoặc đuổi đi nơi khác

Cách dùng · Usage

“Send away” được chọn khi ai đó hoặc thứ gì đó bị gửi đi nơi khác, thường khỏi vị trí hiện tại. Ở công việc: send away khách không có thẻ vào cửa. Khi học: send away hồ sơ học bổng qua email. Đời thường: send away một món hàng lỗi để đổi. Dễ nhầm với “send”: send chỉ gửi nói chung; send away nhấn mạnh rời khỏi nơi đang ở. Cụm hay gặp: send someone away empty-handed.

Sắc thái · Nuance

“Gửi đi” trong tiếng Việt khá trung tính, nhưng send away can sound like refusing entry, dismissing someone, or sending a child far from home. It often carries distance, rejection, or authority, not simple mailing.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “gửi đơn đi” dùng được với vật, người Việt có thể nói “I sent away the form by email.” Better: “I sent the form by email.” Use “send away” for people leaving or “send away for a sample.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn awayTừ chối cho vào ở cửa hoặc quầy tiếp nhận.
dismissTrang trọng hơn, cho ai rời khỏi cuộc họp, lớp học hoặc chức vụ.
send offCó thể mang nghĩa tiễn ai lên đường, ấm hơn send away.
send awayTập trung vào việc gửi hoặc đuổi ai đi xa khỏi nơi hiện tại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

They had to send away anyone who showed up without a badge.

Họ phải đuổi về bất kỳ ai đến mà không có thẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • send awaysend‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • showed upshowed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The form was sent away by email.

Biểu mẫu được gửi đi qua email.

🤝 interview

Late applicants were not sent away.

Những người nộp đơn muộn không bị từ chối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • LateLaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sent awaysent‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send the visitors awayyêu cầu khách rời đi
send away for a samplegửi yêu cầu lấy mẫu
be sent away at the doorbị từ chối ở cửa
send the child away to schoolgửi con đi học xa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2