send up

send ʌp
sehnd·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gửi lên tầng trên

Cách dùng · Usage

Dùng rất cụ thể khi đưa người hoặc đồ lên tầng trên: lễ tân cho khách lên phòng họp, nhân viên gửi ghế lên lầu, khách sạn mang khăn lên phòng. Thường nghe trong tòa nhà.

Sắc thái · Nuance

Ở đây “up” là hướng lên trong tòa nhà hoặc cấp bậc, không phải “gửi đi.” “Send up” có sắc thái hậu cần: nhờ ai đưa đồ, hồ sơ hoặc khách lên tầng trên hay lên bộ phận cao hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “gửi lên” thành “send to up legal” vì tiếng Việt đặt hướng sau động từ. Trong tiếng Anh nói “send it up to legal” hoặc “send the file up,” không đặt “to” trước “up.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sendLà động từ chung cho gửi đi, không nêu rõ hướng lên hay cấp bậc cao hơn.
send upstairsNói rõ việc gửi ai hoặc vật gì lên tầng trên theo nghĩa vật lý.
pass onNhấn vào chuyển tiếp cho người khác, còn hướng lên cấp trên không rõ.
escalateTrang trọng, dùng khi chuyển vấn đề, lỗi hoặc khiếu nại lên cấp cao hơn.
send upĐời thường hơn, dùng khi gửi người, vật hoặc tài liệu lên phía trên hay cấp trên.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Send up the extra chairs before the presentation.

Hãy gửi thêm ghế lên trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send upsend‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The front desk sent up the visitor for the meeting.

Quầy lễ tân đã đưa khách lên để dự cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent upsent‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They sent up two lunch boxes to room 305.

Họ đã gửi hai hộp cơm trưa lên phòng 305.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent upsent‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send up some towelsmang khăn lên
send the file upgửi hồ sơ lên
send someone up to receptionđưa ai lên lễ tân
send it up to legalchuyển lên pháp chế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2